64
CDM
I. Baba
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iddrisu Baba
CDM
64
CM
64
182cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
58
59
57
57
61
59
61
58
58
60
60
58
58
58
58
60
Tốc độ
50
Sút
55
Chuyền bóng
54
Rê bóng
60
Phòng thủ
59
Thể chất
66
Tốc độ
53
Tăng tốc
48
Dứt điểm
58
Lực sút
56
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
37
Penalty
46
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
40
Chuyền dài
60
Đá phạt
42
Sút xoáy
40
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
45
Thăng bằng
53
Phản ứng
63
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
67
Thể lực
69
Quyết đoán
63
Nhảy
63
Bình tĩnh
50
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2019~2021 | RCD 마요르카 B | |
| 2018~2023 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2018 | 바라깔도 CF | |
| 2016~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2017 | RCD 마요르카 B | |
| 2015~2016 |
RCD Mallorca
|
|
| 2014~2016 | CD 레가네스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé