72
RW
İ. Kahveci
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İrfan Kahveci
RW
72
CAM
72
CM
71
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
65
68
69
69
68
69
61
68
68
55
55
59
59
61
61
55
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
51
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
65
Lực sút
72
Sút xa
75
Chọn vị trí
67
Vô lê
63
Penalty
51
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
72
Chuyền dài
70
Đá phạt
71
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
75
Phản ứng
65
Kèm người
49
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
58
Thể lực
60
Quyết đoán
60
Nhảy
54
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2014~2017 |
|
|
| 2013~2014 | 하제테페 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2017 | 겐츨레르비를리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández