76
ST
I. Toney
9
15
73
70
68
68
65
68
58
67
67
56
56
55
55
56
56
56
Tốc độ
66
Sút
74
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
45
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
78
Lực sút
75
Sút xa
64
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
83
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
56
Chuyền dài
57
Đá phạt
66
Sút xoáy
57
Rê bóng
66
Giữ bóng
73
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
73
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
78
Thể lực
68
Quyết đoán
73
Nhảy
81
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ahli
|
|
| 2020~ |
Brentford
|
|
| 2020~2024 |
Brentford
|
|
| 2018~2018 |
Scunthorpe United
|
|
| 2018~2020 |
Peterborough united
|
|
| 2017~2017 |
Scunthorpe United
|
|
| 2017~2018 |
Wigan Athletic
|
|
| 2016~2016 |
Barnsley
|
|
| 2016~2017 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2015~2015 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2018 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2015 |
Northampton Town
|
|
| 2012~2015 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández