67
RM
J. Harrison
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jack Harrison
RM
67
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
60
63
64
64
59
63
52
64
64
47
47
52
52
55
55
47
Tốc độ
66
Sút
60
Chuyền bóng
62
Rê bóng
66
Phòng thủ
41
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
50
Đá phạt
49
Sút xoáy
68
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
53
Lấy bóng
34
Cắt bóng
39
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
55
Thể lực
67
Quyết đoán
57
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
Everton
|
|
| 2023~2025 |
Everton
|
|
| 2021~ |
Leeds United
|
|
| 2021~2021 |
Manchester City
|
|
| 2021~2023 |
Leeds United
|
|
| 2020~2020 |
Manchester City
|
|
| 2020~2021 |
Leeds United
|
|
| 2018~2018 |
Manchester City
|
|
| 2018~2020 |
Leeds United
|
|
| 2018~2021 |
Leeds United
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 |
Chicago Fire FC
|
|
| 2016~2017 |
New York City FC
|
|
| 2016~2018 |
New York City FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández