66
ST
J. Pereira
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jair Pereira
ST
66
CAM
67
175cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
64
64
64
61
64
52
64
64
47
47
52
52
54
54
47
Tốc độ
70
Sút
61
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
40
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
58
Chuyền dài
58
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
72
Thăng bằng
74
Phản ứng
66
Kèm người
37
Lấy bóng
47
Cắt bóng
29
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
53
Thể lực
72
Quyết đoán
53
Nhảy
65
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2018~2018 | FC 털사 | |
| 2018~2025 |
FC Dallas
|
|
| 2017~2018 | MLS 홈그로운 팀 | |
| 2016~2018 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé