67
CB
J. Cooper
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jake Cooper
CB
67
199cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
43
42
40
40
50
44
60
44
44
64
65
56
56
53
53
64
Tốc độ
42
Sút
27
Chuyền bóng
42
Rê bóng
45
Phòng thủ
63
Thể chất
73
Tốc độ
42
Tăng tốc
43
Dứt điểm
26
Lực sút
37
Sút xa
19
Chọn vị trí
29
Vô lê
28
Penalty
36
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
23
Chuyền dài
53
Đá phạt
24
Sút xoáy
24
Rê bóng
42
Giữ bóng
53
Khéo léo
38
Thăng bằng
40
Phản ứng
63
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
51
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Millwall
|
|
| 2017~2017 |
Millwall
|
|
| 2013~2017 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé