68
RB
J. Tavernier
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tavernier
RB
68
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
65
65
65
66
65
65
67
67
63
62
65
65
66
66
63
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
61
Thể chất
69
Tốc độ
73
Tăng tốc
68
Dứt điểm
56
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
67
Penalty
75
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
72
Chuyền dài
69
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
73
Phản ứng
65
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
69
Thể lực
78
Quyết đoán
61
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Rangers
|
|
| 2015~2015 |
Bristol city
|
|
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2013~2014 |
Rotherham United
|
|
| 2012~2012 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2011 | 게이츠헤드 | |
| 2011~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2009~2011 |
Newcastle United
|
|
| 2009~2014 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé