71
ST
J. Maclaren
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jamie Maclaren
ST
71
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
68
66
65
65
60
64
52
65
65
49
48
52
52
54
54
49
Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
37
Thể chất
69
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
70
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
54
Chuyền dài
53
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
75
Thăng bằng
76
Phản ứng
72
Kèm người
30
Lấy bóng
36
Cắt bóng
39
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
65
Thể lực
81
Quyết đoán
63
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé