74
CB
J. Bednarek
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Bednarek
CB
74
189cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
44
47
48
48
60
52
70
53
53
71
72
64
64
64
64
71
Tốc độ
43
Sút
19
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
72
Thể chất
73
Tốc độ
37
Tăng tốc
52
Dứt điểm
16
Lực sút
22
Sút xa
20
Chọn vị trí
23
Vô lê
17
Penalty
28
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
39
Chuyền dài
67
Đá phạt
23
Sút xoáy
20
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
55
Thăng bằng
52
Phản ứng
70
Kèm người
73
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
70
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2025 |
southampton
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
southampton
|
|
| 2017~2022 |
southampton
|
|
| 2016~2017 |
Lech Poznan
|
|
| 2015~2016 |
Gurnik Wenzna
|
|
| 2013~2015 |
Lech Poznan
|
|
| 2013~2017 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández