61
LM
J. Mlakar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jan Mlakar
LM
61
RM
61
ST
63
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
59
58
58
53
58
44
58
58
41
41
44
44
46
46
41
Tốc độ
67
Sút
57
Chuyền bóng
52
Rê bóng
59
Phòng thủ
30
Thể chất
59
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
58
Lực sút
62
Sút xa
53
Chọn vị trí
62
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
48
Chuyền dài
49
Đá phạt
45
Sút xoáy
54
Rê bóng
59
Giữ bóng
59
Khéo léo
60
Thăng bằng
61
Phản ứng
57
Kèm người
25
Lấy bóng
29
Cắt bóng
26
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
63
Thể lực
63
Quyết đoán
41
Nhảy
72
Bình tĩnh
53
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Amiens SC
|
|
| 2025~2025 |
Hajduk Split
|
|
| 2023~ |
Pisa SC
|
|
| 2023~2025 |
Pisa SC
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2023 |
Hajduk Split
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 | NK 마리보르 | |
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2019~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 | NK 마리보르 | |
| 2017~2017 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2018 |
Venice
|
|
| 2015~2018 |
Fiorentina
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández