66
GK
J. Blaswich
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Janis Blaswich
GK
66
193cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
27
27
26
26
28
28
26
27
27
25
25
23
23
24
24
25
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
57
TM Phản xạ
64
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
33
Tăng tốc
41
Dứt điểm
16
Lực sút
43
Sút xa
14
Chọn vị trí
9
Vô lê
11
Penalty
26
Chuyền ngắn
33
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
17
Chuyền dài
26
Đá phạt
7
Sút xoáy
25
Rê bóng
16
Giữ bóng
27
Khéo léo
27
Thăng bằng
29
Phản ứng
63
Kèm người
8
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
65
Thể lực
27
Quyết đoán
34
Nhảy
61
Bình tĩnh
48
TM đổ người
64
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
57
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2025~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2024~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2024~2025 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2022~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2024 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2018~2022 |
Hercules Almelo
|
|
| 2017~2018 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2016~2016 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2011~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2011~2018 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2015 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández