67
CB
J. El Yamiq
5
15
56
54
53
53
55
53
61
54
54
64
64
61
61
59
59
64
Tốc độ
74
Sút
46
Chuyền bóng
46
Rê bóng
55
Phòng thủ
63
Thể chất
70
Tốc độ
76
Tăng tốc
73
Dứt điểm
38
Lực sút
63
Sút xa
51
Chọn vị trí
53
Vô lê
41
Penalty
36
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
33
Chuyền dài
66
Đá phạt
31
Sút xoáy
34
Rê bóng
54
Giữ bóng
56
Khéo léo
60
Thăng bằng
48
Phản ứng
63
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
74
Thể lực
65
Quyết đoán
64
Nhảy
81
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2020~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2020~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2018 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2016 | 미등록 구단 | |
| 2016~2018 | 라자 카사블랑카 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia