69
GK
J. Butez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Butez
GK
69
189cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
66
31
34
31
31
38
36
31
34
34
24
24
25
25
26
26
24
TM Đổ người
66
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
68
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
39
Tăng tốc
46
Dứt điểm
19
Lực sút
52
Sút xa
9
Chọn vị trí
17
Vô lê
15
Penalty
36
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
12
Chuyền dài
58
Đá phạt
12
Sút xoáy
11
Rê bóng
26
Giữ bóng
27
Khéo léo
32
Thăng bằng
48
Phản ứng
64
Kèm người
11
Lấy bóng
12
Cắt bóng
15
Đánh đầu
17
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
55
Thể lực
37
Quyết đoán
18
Nhảy
60
Bình tĩnh
37
TM đổ người
66
TM bắt bóng
66
TM phát bóng
69
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~2025 | 앤트워프 B | |
| 2020~2025 |
Antwerp
|
|
| 2018~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2018 | 엑셀 무크롱 | |
| 2014~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2012~2017 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé