65
ST
J. Beauguel
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-David Beauguel
ST
65
196cm
|
96kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
58
54
54
52
56
43
53
53
42
42
38
38
40
40
42
Tốc độ
55
Sút
62
Chuyền bóng
46
Rê bóng
55
Phòng thủ
27
Thể chất
69
Tốc độ
55
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
67
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
26
Chuyền dài
46
Đá phạt
46
Sút xoáy
48
Rê bóng
58
Giữ bóng
59
Khéo léo
46
Thăng bằng
30
Phản ứng
55
Kèm người
17
Lấy bóng
24
Cắt bóng
30
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
81
Thể lực
55
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스탈 미엘레츠 | |
| 2024~2024 |
PGE FKS Stal Mielec
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~2022 |
Victoria Plzen
|
|
| 2017~2018 | 파스타프 즐린 | |
| 2014~2017 | 두클라 프라하 | |
| 2013~2014 |
RKC Balvik
|
|
| 2012~2013 | ES 튀니스 | |
| 2011~2012 |
Toulouse FC
|
|
| 2010~2012 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández