62
ST
J. Nsame
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Pierre Nsame
ST
62
188cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
56
54
54
49
54
39
53
53
38
39
36
36
38
38
38
Tốc độ
55
Sút
60
Chuyền bóng
45
Rê bóng
57
Phòng thủ
22
Thể chất
67
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
55
Chọn vị trí
56
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
34
Chuyền dài
40
Đá phạt
49
Sút xoáy
49
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
51
Thăng bằng
59
Phản ứng
55
Kèm người
24
Lấy bóng
16
Cắt bóng
16
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
75
Thể lực
58
Quyết đoán
58
Nhảy
74
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
4
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Legia Warszawa
|
|
| 2025~2025 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2024~2025 |
Legia Warszawa
|
|
| 2022~2022 |
Venice
|
|
| 2022~2024 |
BSC Young Boys
|
|
| 2017~2022 |
BSC Young Boys
|
|
| 2016~2017 |
Servette FC
|
|
| 2015~2016 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2014 |
Angers SCO
|
|
| 2014~2015 | 아미앵 SC II | |
| 2013~2014 | USJA 까르케퓨 | |
| 2012~2013 |
Angers SCO
|
|
| 2008~2013 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández