59
RB
J. Larsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Larsson
RB
59
RM
60
182cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
55
56
56
56
58
57
57
57
57
56
56
56
56
57
57
56
Tốc độ
55
Sút
55
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
54
Thể chất
62
Tốc độ
48
Tăng tốc
64
Dứt điểm
51
Lực sút
62
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
60
Sút xoáy
61
Rê bóng
55
Giữ bóng
56
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
57
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
58
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
57
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
IF Elfsborg
|
|
| 2019~2019 |
En Avant Guingamp
|
|
| 2019~2020 |
Bronby IF
|
|
| 2015~2019 |
Bronby IF
|
|
| 2010~2015 |
IF Elfsborg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández