65
RM
J. Guðmundsson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jóhann Berg Gudmundsson
RM
65
CM
65
CAM
66
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
61
62
62
62
62
63
59
62
62
56
56
57
57
58
58
56
Tốc độ
57
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
62
Phòng thủ
54
Thể chất
59
Tốc độ
54
Tăng tốc
61
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
61
Vô lê
63
Penalty
62
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
67
Phản ứng
63
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
59
Thể lực
59
Quyết đoán
58
Nhảy
63
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 미등록 구단 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Burnley
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2024 |
Burnley
|
|
| 2014~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2010~2014 |
AZ
|
|
| 2009~2014 |
AZ
|
|
| 2008~2008 | 브레이다블리크 코파보귀르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández