65
CAM
J. Swift
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Swift
CAM
65
CM
64
182cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
59
60
60
60
61
62
56
60
60
51
51
54
54
56
56
51
Tốc độ
52
Sút
61
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
51
Thể chất
51
Tốc độ
48
Tăng tốc
57
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
64
Đá phạt
66
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
66
Phản ứng
57
Kèm người
48
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
60
Thể lực
54
Quyết đoán
28
Nhảy
56
Bình tĩnh
63
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Portsmouth
|
|
| 2022~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2022~2025 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2016~2022 |
reading
|
|
| 2015~2015 |
Chelsea
|
|
| 2015~2016 |
Brentford
|
|
| 2014~2014 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé