64
RW
J. Russell
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johnny Russell
RW
64
RM
64
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
61
61
61
58
61
53
61
61
51
51
52
52
53
53
51
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
43
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
60
Lực sút
68
Sút xa
62
Chọn vị trí
61
Vô lê
55
Penalty
61
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
67
Phản ứng
61
Kèm người
37
Lấy bóng
49
Cắt bóng
44
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
67
Thể lực
62
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
62
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Salt Lake
|
|
| 2018~2024 |
Spotting KC
|
|
| 2013~2018 |
derby county
|
|
| 2010~2013 |
Dundee Utd.
|
|
| 2009~2009 |
Dundee Utd.
|
|
| 2009~2010 | 레이스 로버스 | |
| 2008~2008 | 포퍼 애슬레틱 | |
| 2007~2008 |
Dundee Utd.
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia