67
CDM
J. Gorenc Stanković
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jon Gorenc-Stankovic
CDM
67
190cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
51
52
49
49
58
53
64
52
52
65
65
59
59
58
58
65
Tốc độ
33
Sút
40
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
66
Thể chất
71
Tốc độ
32
Tăng tốc
36
Dứt điểm
39
Lực sút
52
Sút xa
33
Chọn vị trí
47
Vô lê
34
Penalty
35
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
36
Chuyền dài
56
Đá phạt
25
Sút xoáy
46
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
45
Thăng bằng
48
Phản ứng
62
Kèm người
68
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
74
Thể lực
74
Quyết đoán
61
Nhảy
66
Bình tĩnh
67
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SK Sturm Graz
|
|
| 2016~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2014~2016 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2013~2014 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé