65
CDM
J. Martin
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonas Martin
CDM
65
CM
65
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
58
56
56
62
59
62
57
57
59
60
57
57
58
58
59
Tốc độ
38
Sút
56
Chuyền bóng
63
Rê bóng
58
Phòng thủ
61
Thể chất
55
Tốc độ
39
Tăng tốc
38
Dứt điểm
50
Lực sút
61
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
67
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
59
Chuyền dài
66
Đá phạt
58
Sút xoáy
64
Rê bóng
59
Giữ bóng
60
Khéo léo
46
Thăng bằng
61
Phản ứng
65
Kèm người
65
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
54
Thể lực
52
Quyết đoán
64
Nhảy
51
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2019~ |
stad wren
|
|
| 2019~2022 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스트라스부르 II | |
| 2017~2019 |
RC Strasbourg
|
|
| 2016~2017 |
Real Betis
|
|
| 2012~2014 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2012~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2011~2012 |
Amiens SC
|
|
| 2010~2011 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2010~2016 |
Montpellier HSC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé