67
RB
J. Lotomba
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Lotomba
RB
67
178cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
54
57
58
58
58
57
62
60
60
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
66
Sút
42
Chuyền bóng
57
Rê bóng
63
Phòng thủ
62
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
39
Lực sút
51
Sút xa
40
Chọn vị trí
51
Vô lê
40
Penalty
44
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
64
Chuyền dài
52
Đá phạt
34
Sút xoáy
54
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
64
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
62
Thể lực
68
Quyết đoán
58
Nhảy
68
Bình tĩnh
57
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Feyenoord
|
|
| 2020~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2024 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2020 |
BSC Young Boys
|
|
| 2015~2017 |
FC Lausanne-Spor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández