67
ST
J. Martínez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josef Alexander Martínez
ST
67
173cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
64
63
61
61
54
61
40
59
59
36
37
38
38
40
40
36
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
53
Rê bóng
64
Phòng thủ
20
Thể chất
56
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
70
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
43
Chuyền dài
52
Đá phạt
50
Sút xoáy
60
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
13
Lấy bóng
18
Cắt bóng
16
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
61
Thể lực
44
Quyết đoán
58
Nhảy
72
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2024~ |
CF Montreal
|
|
| 2024~2024 |
CF Montreal
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2017 |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2014~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2017 |
Torino
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2012~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2010~2011 | 카라카스 FC | |
| 2010~2012 | 카라카스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández