67
ST
J. King
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua King
ST
67
LM
67
LW
67
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
64
65
64
64
60
64
49
64
64
45
45
47
47
50
50
45
Tốc độ
66
Sút
65
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
33
Thể chất
65
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
57
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
62
Kèm người
29
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
69
Thể lực
60
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Toulouse FC
|
|
| 2024~2025 |
Toulouse FC
|
|
| 2022~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2022~2024 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2021 |
Everton
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2015~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2013~2015 |
blackburn rovers
|
|
| 2012~2012 |
Hull City
|
|
| 2012~2013 |
blackburn rovers
|
|
| 2011~2011 |
Manchester United
|
|
| 2011~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2010 |
Preston North End
|
|
| 2010~2011 |
Preston North End
|
|
| 2010~2013 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
Manchester United
|
|
| 2008~2009 | 복스홀 모터스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández