75
CB
Josué Chiamulera
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josue Chiamulera
CB
75
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
52
51
51
51
56
52
68
53
53
72
72
68
68
65
65
72
Tốc độ
68
Sút
37
Chuyền bóng
49
Rê bóng
56
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
71
Dứt điểm
33
Lực sút
47
Sút xa
36
Chọn vị trí
33
Vô lê
39
Penalty
49
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
35
Chuyền dài
54
Đá phạt
43
Sút xoáy
40
Rê bóng
49
Giữ bóng
62
Khéo léo
67
Thăng bằng
50
Phản ứng
75
Kèm người
75
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
67
Thể lực
68
Quyết đoán
78
Nhảy
64
Bình tĩnh
63
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández