72
CAM
Josué Chiamulera
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josue Chiamulera
CAM
72
CM
73
RW
69
174cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
64
67
66
66
70
69
62
67
67
55
56
57
57
59
59
55
Tốc độ
36
Sút
67
Chuyền bóng
73
Rê bóng
70
Phòng thủ
49
Thể chất
60
Tốc độ
34
Tăng tốc
40
Dứt điểm
68
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
65
Penalty
72
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
77
Phản ứng
76
Kèm người
46
Lấy bóng
54
Cắt bóng
46
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
52
Thể lực
65
Quyết đoán
76
Nhảy
52
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé