66
GK
J. Medina
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Carlos Medina
GK
66
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
26
25
25
25
25
25
25
27
27
26
26
28
28
28
28
26
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
64
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
63
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
12
Lực sút
48
Sút xa
13
Chọn vị trí
9
Vô lê
13
Penalty
26
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
27
Chuyền dài
24
Đá phạt
10
Sút xoáy
26
Rê bóng
11
Giữ bóng
19
Khéo léo
49
Thăng bằng
50
Phản ứng
59
Kèm người
22
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
63
Thể lực
37
Quyết đoán
11
Nhảy
64
Bình tĩnh
47
TM đổ người
64
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
64
TM phản xạ
64
TM chọn vị trí
63
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Girona FC
|
|
| 2017~2019 |
CD Lugo
|
|
| 2016~2017 |
Elche CF
|
|
| 2015~2016 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2011~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2011~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2007~2011 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé