73
CB
Juiano Mestres
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juiano Mestres
CB
73
CDM
68
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
58
56
53
53
57
54
65
54
54
70
71
65
65
62
62
70
Tốc độ
62
Sút
53
Chuyền bóng
49
Rê bóng
54
Phòng thủ
72
Thể chất
70
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
49
Lực sút
65
Sút xa
54
Chọn vị trí
51
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
35
Chuyền dài
51
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
53
Giữ bóng
56
Khéo léo
54
Thăng bằng
56
Phản ứng
69
Kèm người
68
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
70
Thể lực
67
Quyết đoán
76
Nhảy
80
Bình tĩnh
62
TM đổ người
16
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández