63
LM
J. Hoilett
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Junior Hoilett
LM
63
RM
63
CAM
62
174cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
58
59
61
61
57
59
54
60
60
52
52
55
55
56
56
52
Tốc độ
63
Sút
57
Chuyền bóng
58
Rê bóng
64
Phòng thủ
50
Thể chất
57
Tốc độ
61
Tăng tốc
66
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
59
Penalty
57
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
64
Chuyền dài
52
Đá phạt
60
Sút xoáy
66
Rê bóng
64
Giữ bóng
63
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
58
Kèm người
48
Lấy bóng
55
Cắt bóng
47
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
58
Thể lực
56
Quyết đoán
56
Nhảy
60
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Hibernian
|
|
| 2024~2024 |
Aberdeen
|
|
| 2023~ |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2023 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2023~2024 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2021~ |
reading
|
|
| 2021~2023 |
reading
|
|
| 2016~2021 |
Cardiff city
|
|
| 2012~2016 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2012 |
blackburn rovers
|
|
| 2008~2008 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2008~2009 |
FC St. Pauli
|
|
| 2007~2007 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2012 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández