68
GK
J. Bijlow
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Justin Bijlow
GK
68
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
65
23
24
22
22
27
26
24
24
24
21
21
20
20
20
20
21
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
67
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
38
Tăng tốc
36
Dứt điểm
7
Lực sút
49
Sút xa
8
Chọn vị trí
8
Vô lê
8
Penalty
16
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
8
Chuyền dài
40
Đá phạt
8
Sút xoáy
10
Rê bóng
9
Giữ bóng
17
Khéo léo
45
Thăng bằng
27
Phản ứng
65
Kèm người
14
Lấy bóng
10
Cắt bóng
8
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
57
Thể lực
22
Quyết đoán
19
Nhảy
55
Bình tĩnh
47
TM đổ người
68
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
66
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Feyenoord
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández