67
LB
K. Wagner
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Wagner
LB
67
LM
64
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
56
58
58
59
57
62
61
61
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
69
Sút
43
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
61
Thể chất
69
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
34
Lực sút
65
Sút xa
47
Chọn vị trí
57
Vô lê
37
Penalty
26
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
70
Chuyền dài
61
Đá phạt
60
Sút xoáy
57
Rê bóng
61
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
61
Phản ứng
55
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
65
Thể lực
80
Quyết đoán
67
Nhảy
71
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Philadelphia Union
|
|
| 2017~2019 |
Wurzburger Kickers
|
|
| 2016~2017 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández