67
CDM
K. Phillips
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalvin Phillips
CDM
67
CM
66
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
59
59
59
63
61
64
59
59
63
63
60
60
60
60
63
Tốc độ
47
Sút
56
Chuyền bóng
64
Rê bóng
61
Phòng thủ
63
Thể chất
61
Tốc độ
44
Tăng tốc
51
Dứt điểm
54
Lực sút
65
Sút xa
59
Chọn vị trí
57
Vô lê
48
Penalty
51
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
68
Đá phạt
62
Sút xoáy
54
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
55
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
65
Thể lực
48
Quyết đoán
69
Nhảy
62
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2024~ |
Ipswich Town
|
|
| 2024~2024 |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2015~ |
Leeds United
|
|
| 2015~2022 |
Leeds United
|
|
| 2014~2022 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia