64
LM
K. Sulemana
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamaldeen Sulemana
LM
64
LW
65
ST
60
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
57
61
62
62
54
61
42
61
61
36
36
43
43
46
46
36
Tốc độ
77
Sút
55
Chuyền bóng
55
Rê bóng
67
Phòng thủ
24
Thể chất
51
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
56
Lực sút
58
Sút xa
56
Chọn vị trí
57
Vô lê
54
Penalty
48
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
55
Chuyền dài
50
Đá phạt
44
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
63
Khéo léo
78
Thăng bằng
77
Phản ứng
56
Kèm người
26
Lấy bóng
22
Cắt bóng
23
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
53
Thể lực
55
Quyết đoán
44
Nhảy
58
Bình tĩnh
61
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2025 |
southampton
|
|
| 2022~2022 | 스타드 렌 2 | |
| 2021~ |
stad wren
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2021 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández