71
GK
K. Grabara
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kamil Grabara
GK
71
195cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
68
29
30
28
28
34
33
32
30
30
29
29
27
27
27
27
29
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
74
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
37
Tăng tốc
37
Dứt điểm
13
Lực sút
48
Sút xa
14
Chọn vị trí
14
Vô lê
13
Penalty
21
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
16
Chuyền dài
43
Đá phạt
21
Sút xoáy
17
Rê bóng
17
Giữ bóng
31
Khéo léo
40
Thăng bằng
42
Phản ứng
58
Kèm người
22
Lấy bóng
16
Cắt bóng
20
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
63
Thể lực
33
Quyết đoán
32
Nhảy
62
Bình tĩnh
49
TM đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
64
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2020~2021 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2019 |
Aarhus GF
|
|
| 2019~2020 |
Huddersfield Town
|
|
| 2018~2018 |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 |
Liverpool
|
|
| 2017~2021 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández