62
ST
E. Kara
5
13
59
56
53
53
49
53
40
52
52
40
40
39
39
40
40
40
Tốc độ
60
Sút
59
Chuyền bóng
45
Rê bóng
52
Phòng thủ
23
Thể chất
75
Tốc độ
65
Tăng tốc
56
Dứt điểm
56
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
57
Vô lê
59
Penalty
61
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
32
Chuyền dài
33
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
53
Giữ bóng
55
Khéo léo
54
Thăng bằng
32
Phản ứng
58
Kèm người
19
Lấy bóng
24
Cắt bóng
15
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
81
Thể lực
75
Quyết đoán
64
Nhảy
73
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SK Rapid Wien
|
|
| 2025~2025 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2023~2025 |
|
|
| 2022~2023 |
Orlando City SC
|
|
| 2020~2022 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2019~2020 | SV 호른 | |
| 2016~2019 | 미등록 구단 | |
| 2014~2016 | 아우스트리아 빈 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia