67
ST
K. Świderski
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karol Świderski
ST
67
CAM
65
184cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
64
63
61
61
57
62
45
60
60
41
41
42
42
44
44
41
Tốc độ
57
Sút
65
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
27
Thể chất
62
Tốc độ
57
Tăng tốc
59
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
68
Vô lê
63
Penalty
61
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
44
Chuyền dài
52
Đá phạt
58
Sút xoáy
54
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
63
Thăng bằng
56
Phản ứng
63
Kèm người
27
Lấy bóng
18
Cắt bóng
29
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
65
Thể lực
63
Quyết đoán
55
Nhảy
71
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~2022 |
PAOK FC
|
|
| 2014~2019 |
Jagiellonia Biatystok
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé