66
CDM
K. Bare
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Keidi Bare
CDM
66
CM
63
174cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
54
57
57
57
60
58
63
59
59
62
62
62
62
62
62
62
Tốc độ
63
Sút
47
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
43
Lực sút
60
Sút xa
42
Chọn vị trí
56
Vô lê
37
Penalty
56
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
55
Chuyền dài
59
Đá phạt
37
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
61
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
60
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
66
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
64
Thể lực
72
Quyết đoán
75
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Zaragoza
|
|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2020~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~2020 |
Malaga CF
|
|
| 2018~2019 | 말라가 B | |
| 2018~2020 |
Malaga CF
|
|
| 2017~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2015~2018 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2013 | FK 아폴로니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé