60
LM
K. Csoboth
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Csoboth
LM
60
LW
61
RW
61
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
55
57
58
58
51
56
38
57
57
32
31
41
41
43
43
32
Tốc độ
77
Sút
53
Chuyền bóng
53
Rê bóng
57
Phòng thủ
23
Thể chất
40
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
53
Chọn vị trí
56
Vô lê
38
Penalty
49
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
51
Chuyền dài
46
Đá phạt
52
Sút xoáy
60
Rê bóng
56
Giữ bóng
56
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
55
Kèm người
17
Lấy bóng
22
Cắt bóng
24
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
35
Thể lực
60
Quyết đoán
28
Nhảy
55
Bình tĩnh
53
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2022~ | 우이페슈트 FC | |
| 2022~2022 | 미등록 구단 | |
| 2022~2024 | 우이페슈트 FC | |
| 2021~2022 | 페헤바르 FC | |
| 2019~2021 | SL 벤피카 B | |
| 2018~2021 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández