61
LB
Kim Jin Su
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kim Jin Su
LB
61
LM
58
177cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
49
51
53
53
53
52
56
55
55
57
57
58
58
59
59
57
Tốc độ
67
Sút
39
Chuyền bóng
54
Rê bóng
55
Phòng thủ
55
Thể chất
65
Tốc độ
71
Tăng tốc
64
Dứt điểm
29
Lực sút
50
Sút xa
46
Chọn vị trí
52
Vô lê
42
Penalty
45
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
63
Chuyền dài
52
Đá phạt
59
Sút xoáy
57
Rê bóng
53
Giữ bóng
55
Khéo léo
65
Thăng bằng
70
Phản ứng
58
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
60
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
64
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
65
Bình tĩnh
57
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Seoul
|
|
| 2023~2023 |
Al Nassr
|
|
| 2023~2025 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~2022 |
Al Nassr
|
|
| 2022~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~ |
Al Nassr
|
|
| 2020~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2020 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2014~2016 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2017 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 | 알비렉스 니가타 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández