66
GK
K. Scherpen
5
63
22
21
19
19
21
21
20
21
21
20
20
19
19
19
19
20
TM Đổ người
67
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
65
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
40
Tăng tốc
32
Dứt điểm
8
Lực sút
47
Sút xa
7
Chọn vị trí
7
Vô lê
7
Penalty
10
Chuyền ngắn
23
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
9
Chuyền dài
22
Đá phạt
11
Sút xoáy
10
Rê bóng
10
Giữ bóng
15
Khéo léo
32
Thăng bằng
37
Phản ứng
60
Kèm người
12
Lấy bóng
9
Cắt bóng
6
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
58
Thể lực
28
Quyết đoán
22
Nhảy
54
Bình tĩnh
45
TM đổ người
67
TM bắt bóng
61
TM phát bóng
62
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2025~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~ |
SK Sturm Graz
|
|
| 2023~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2025 |
SK Sturm Graz
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2023 |
Vitesser
|
|
| 2021~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2016~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé