63
CB
K. Günter
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koray Günter
CB
63
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
49
49
49
49
55
52
59
51
51
60
61
56
56
55
55
60
Tốc độ
51
Sút
40
Chuyền bóng
54
Rê bóng
53
Phòng thủ
61
Thể chất
60
Tốc độ
48
Tăng tốc
56
Dứt điểm
36
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
34
Vô lê
33
Penalty
44
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
45
Chuyền dài
61
Đá phạt
36
Sút xoáy
48
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
56
Thăng bằng
61
Phản ứng
58
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
65
Thể lực
49
Quyết đoán
62
Nhảy
65
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Goztepe SK
|
|
| 2024~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2024~2025 |
Goztepe SK
|
|
| 2023~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2023~2024 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2023 |
Ellas Verona
|
|
| 2019~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2014~2018 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Dortmund II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé