71
CB
L. Yoro -2
7
16
50
52
51
51
57
53
65
54
54
68
68
64
64
63
63
68
Tốc độ
60
Sút
35
Chuyền bóng
52
Rê bóng
55
Phòng thủ
69
Thể chất
64
Tốc độ
64
Tăng tốc
57
Dứt điểm
33
Lực sút
45
Sút xa
32
Chọn vị trí
36
Vô lê
31
Penalty
35
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
41
Chuyền dài
51
Đá phạt
28
Sút xoáy
32
Rê bóng
53
Giữ bóng
61
Khéo léo
48
Thăng bằng
54
Phản ứng
70
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
66
Thể lực
61
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
LOSC reel
|
|
| 2022~2024 |
LOSC reel
|
|
| 2021~2024 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé