69
CB
Léo Duarte
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Léo Duarte
CB
69
RB
64
183cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
46
46
46
46
51
47
62
48
48
66
66
61
61
59
59
66
Tốc độ
50
Sút
31
Chuyền bóng
44
Rê bóng
53
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
48
Tăng tốc
53
Dứt điểm
27
Lực sút
48
Sút xa
24
Chọn vị trí
34
Vô lê
26
Penalty
42
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
37
Chuyền dài
49
Đá phạt
24
Sút xoáy
26
Rê bóng
48
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
70
Thể lực
64
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2022~2022 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2019~2021 |
AC Milan
|
|
| 2016~2019 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé