66
CB
L. Østigård
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leo Østigård
CB
66
182cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
47
45
46
46
48
45
58
47
47
63
64
57
57
56
56
63
Tốc độ
53
Sút
32
Chuyền bóng
43
Rê bóng
53
Phòng thủ
62
Thể chất
69
Tốc độ
51
Tăng tốc
56
Dứt điểm
29
Lực sút
46
Sút xa
28
Chọn vị trí
31
Vô lê
29
Penalty
37
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
42
Chuyền dài
48
Đá phạt
21
Sút xoáy
40
Rê bóng
51
Giữ bóng
54
Khéo léo
58
Thăng bằng
54
Phản ứng
63
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
61
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
72
Thể lực
57
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
51
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2025~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~ |
stad wren
|
|
| 2024~2025 |
stad wren
|
|
| 2022~ |
Napoli
|
|
| 2022~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Stoke City
|
|
| 2020~2020 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~2021 |
Coventry City
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
FC St. Pauli
|
|
| 2018~2018 |
Viking FK
|
|
| 2018~2022 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2018 |
Molde FK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández