67
CB
L. Sigali
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Sigali
CB
67
181cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
53
52
50
50
57
53
62
52
52
64
65
58
58
57
57
64
Tốc độ
47
Sút
44
Chuyền bóng
52
Rê bóng
53
Phòng thủ
64
Thể chất
65
Tốc độ
47
Tăng tốc
49
Dứt điểm
44
Lực sút
61
Sút xa
32
Chọn vị trí
48
Vô lê
27
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
36
Chuyền dài
61
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
51
Giữ bóng
56
Khéo léo
53
Thăng bằng
56
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
56
Quyết đoán
70
Nhảy
71
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2018~2024 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2015~2016 | 디나모 자그레브 II | |
| 2014~2017 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2008~2014 |
Godoy Cruz
|
|
| 2007~2008 |
Lanus
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández