63
CM
L. Miranda
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonel Miranda
CM
63
CDM
63
173cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
59
60
60
60
60
60
60
60
60
60
61
59
59
59
59
60
Tốc độ
62
Sút
56
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
59
Thể chất
58
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
54
Lực sút
65
Sút xa
55
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
53
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
64
Đá phạt
59
Sút xoáy
70
Rê bóng
62
Giữ bóng
62
Khéo léo
66
Thăng bằng
71
Phản ứng
56
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
59
Thể lực
48
Quyết đoán
70
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Banfield
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2020~2024 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2019~2019 |
Club Tijuana
|
|
| 2016~2019 |
Defensa y Justicia
|
|
| 2015~2016 |
Houston Dynamo
|
|
| 2013~2015 |
Club Atlético Independiente
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé