67
CAM
Iván López
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
López Cristóbal
CAM
67
ST
65
LW
66
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
63
63
63
61
64
51
63
63
44
44
48
48
51
51
44
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
65
Sút xa
63
Chọn vị trí
63
Vô lê
58
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
60
Chuyền dài
62
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
33
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
59
Thể lực
63
Quyết đoán
51
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Rakow Czestochowa
|
|
| 2020~2020 |
SD Ponferradina
|
|
| 2019~2019 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2019~2020 |
SD Huesca
|
|
| 2018~2019 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2018 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2017 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2014~2015 |
Getafe CF
|
|
| 2013~2015 | 헤타페 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia