69
CDM
L. Romero
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Romero
CDM
69
CM
67
167cm
|
70kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
60
62
61
61
64
62
66
63
63
65
65
65
65
65
65
65
Tốc độ
66
Sút
54
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
71
Dứt điểm
48
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
60
Vô lê
43
Penalty
58
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
64
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
63
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé