72
CAM
L. Zelarayán
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Zelarayán
CAM
72
ST
68
LM
71
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
65
68
69
69
66
69
55
68
68
47
47
53
53
56
56
47
Tốc độ
64
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
58
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
65
Penalty
59
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
69
Kèm người
44
Lấy bóng
38
Cắt bóng
39
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
56
Thể lực
72
Quyết đoán
49
Nhảy
60
Bình tĩnh
62
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~2024 |
Al Fateh
|
|
| 2019~2023 |
Columbus Crew
|
|
| 2015~2019 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2010~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé