67
RB
L. Advíncula
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Advíncula
RB
67
RM
68
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
64
65
65
63
64
63
65
65
63
63
64
64
65
65
63
Tốc độ
80
Sút
60
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
59
Thể chất
76
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
57
Lực sút
68
Sút xa
65
Chọn vị trí
65
Vô lê
52
Penalty
56
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
63
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
60
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
78
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
80
Bình tĩnh
55
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2021 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2018 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2018~2019 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2017 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2018 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2017~2019 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2016~2016 |
Newell's Old Boys
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2017 | 부르사스포르 | |
| 2014~2014 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2014~2015 | 비토리아 세투발 | |
| 2013~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2013~2014 | 폰테 프레타 | |
| 2013~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2012 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2012~2013 | 타우리야 심페로폴 | |
| 2010~2012 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2010~2013 | 스포르팅 크리스탈 | |
| 2009~2009 | 후안 아우리치 | |
| 2009~2010 | 후안 아우리치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé